FR
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-20115
- Filing Date
- 30/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 143149
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh tím than, đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FR".
Applicant / Owner
312/14 Trịnh Đình Trọng, phường Sơn Kỳ, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 6
Kim loại thường và hợp kim của chúng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường sắt; cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; hàng ngũ kim và các vật dụng nhỏ làm bằng sắt; ống dẫn và ống bằng kim loại; két sắt an toàn; quặng kim loại.
Class 17
Cao su dạng thô hoặc bán thành phẩm; nhựa pec-ca dạng thô hoặc bán thành phẩm; gôm dạng thô hoặc bán thành phẩm; amiăng; mi-ca [bán thành phẩm và chưa xử lý]; vật liệu để bao gói, bịt kín, cách ly; ống mềm phi kim loại.
Class 19
Vật liệu xây dựng phi kim loại; ống cứng phi kim loại dùng cho xây dựng; Asphan; hắc ín; bitum; công trình, cấu kiện phi kim loại vận chuyển được; đài kỷ niệm phi kim loại.
Class 37
Dịch vụ xây dựng; dịch vụ tư vấn xây dựng; dịch vụ giám sát công trình xây dựng; dịch vụ lắp đặt, sửa chữa nhà cửa, công trình xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng.
Class 40
Dịch vụ gia công cửa nhôm, cửa kính; dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác; dịch vụ nhuộm màu cửa kính bằng cách phu bề mặt; dịch vụ mạ kim loại; dịch vụ xử lý kim loại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
460 KN4 Đơn khiếu nại