Denti whoo
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-20640
- Filing Date
- 31/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0492533-000
- Registration Date
- 22/05/2024
- Expiry Date
- 31/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-20640
- Publication Date
- 25/08/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 901, 55 TechnoJungang-ro, Yuseong-gu, Daejeon Metropolitan City, Republic of Korea
1 other applications
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm đánh răng; chế phẩm làm thơm mát hơi thở dùng để vệ sinh cá nhân; chế phẩm làm thơm mát hơi thở dạng xịt; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm thơm mát hơi thở, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm súc miệng họng không chứa thuốc; chế phẩm súc răng miệng không chứa thuốc; chế phẩm làm sạch răng; chế phẩm làm trắng răng; dung dịch làm sạch dùng cho thiết bị khử trùng bằng sóng siêu âm thiết bị nha khoa.
Class 5
Nước súc miệng có chứa thuốc; nước làm thơm hơi thở dùng cho mục đích y tế; thuốc súc miệng họng dùng cho mục đích y tế; chế phẩm chăm sóc miệng có chứa thuốc; nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; xịt họng có chứa thuốc; gel chăm sóc miệng có chứa thuốc; nước súc miệng chống sâu răng có chứa thuốc; nước súc miệng chống lỗ thủng trong răng có chứa thuốc; thuốc đánh răng có chứa thuốc.
Class 10
Máy phun nước dùng cho miệng; máy phun nước sử dụng trong nha khoa; thiết bị làm sạch miệng dùng cho mục đích nha khoa; thiết bị làm trắng răng có chứa thuốc; thiết bị bảo vệ răng cho mục đích nha khoa; dụng cụ nha khoa.
Class 21
Bàn chải đánh răng; bàn chải đánh răng bằng tay; hộp đựng bàn chải đánh răng; bình xịt để làm sạch lợi và răng; máy nước dùng để làm sạch răng và lợi; chỉ nha khoa; chỉ dùng cho mục đích nha khoa; bàn chải kẽ răng dùng làm sạch răng.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263
4108 ĐN1 Yêu cầu hủy bỏ hiệu lực VBBH
997 Biên lai điện tử PS