Artspira
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-20800
- Filing Date
- 01/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0487328-000
- Registration Date
- 11/04/2024
- Expiry Date
- 01/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-20800
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
15-1 Naeshiro-cho, Mizuho-ku, Nagoya-shi, 467-8561, Japan
14 other applications
ARTSPIRA THREAD
EXPEDITION
BELLISSIMO
INVENTIO
Image trademark
Image trademark
Image trademark
DEBURRING CENTER
ISR Intelligent Stitch Regulator
SPEEDIO
SPEEDIO
SKITCH
inkbenefit
QUILT CLUB
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy khâu; máy thêu; máy in; máy in dùng trong ngành dệt; máy cắt điện tử dùng để cắt các tấm vải, tấm giấy, tấm nhựa, tấm kim loại và tấm cao su, và các bộ phận và phụ tùng của chúng; máy dệt vải và các thiết bị; máy là ép dùng cho ngành vải và dệt vải.
Class 9
Tệp tin hình ảnh có thể tải về được; phần mềm; phần mềm ứng dụng; chương trình máy vi tính; nền tảng phần mềm máy vi tính; máy in dùng với máy tính; máy vẽ đồ thị; thiết bị điện tử đa chức năng dùng để sao chụp, in ấn, quét hình, ghi dữ liệu video và/hoặc truyền tài liệu và hình ảnh; thiết bị ghi sẵn chương trình máy tính; thiết bị ghi sẵn các tập tin âm thanh, hình ảnh, video và thông tin văn bản.
Class 24
Vải dệt; vải dệt kim; vải không dệt và nỉ/dạ phớt; vải dính có thể dán bằng nhiệt; nhãn mác dính bằng vải; vải lanh và vải bông dùng cho máy in; vải có thể in được; vải dệt hoặc vải dùng cho máy in.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263