REDNA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-21005
- Filing Date
- 02/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0524003-000
- Registration Date
- 08/01/2025
- Expiry Date
- 02/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-21005
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1-22-11 Shinkawa, Chuo-ku, Tokyo, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nước thơm để xức sau khi tắm; nước thơm dưỡng da; nước thơm dưỡng da dạng sữa; kem mỹ phẩm; kem dưỡng da tay; kem dưỡng môi; chế phẩm chăm sóc tóc chuyên sâu; chế phẩm chăm sóc tóc; nước hoa; mặt nạ làm đẹp; chế phẩm tẩy trang; tinh chất làm đẹp; kem nền; kem lót trang điểm; sữa rửa mặt; chế phẩm mỹ phẩm cho da khô; mỹ phẩm; dầu gội đầu; xà phòng rửa tay; xà phòng tắm; xà phòng và chất tẩy rửa; chế phẩm đánh răng; hương thơm để thắp; dầu thơm và chất thơm; bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; móng (tay, chân) giả; lông mi giả; chế phẩm chống tĩnh điện dùng cho mục đích gia dụng; chế phẩm tẩy nhờn/ tầy dầu mỡ dùng cho mục đích gia dụng; chế phẩm tẩy sạch gỉ kim loại; benzen tẩy sạch vết bẩn; chất tẩy trắng để giặt; chất làm mềm vải dùng để giặt, chất dính dùng để cố định tóc giả; hồ bột để giặt là; gelatin rong biển dùng để giặt [funori]; chất dính dùng để dán lông mi giả; chế phẩm tẩy sơn, tẩy thuốc màu, tẩy thuốc vẽ; kem đánh giày; xi giày đen [xi đánh giày]; chế phẩm đánh bóng; giấy nhám (giấy ráp); vải nhám/vải ráp; cát mài mò;, đá bọt nhân tạo; giấy đánh bóng; chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế; dầu xả tóc; tinh dầu; chế phẩm chống nắng; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263