XUAN THIEN GROUP XT Logo

XUAN THIEN GROUP XT

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-21655
Filing Date
07/06/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0531535-000
Registration Date
28/02/2025
Expiry Date
07/06/2032
Publication Number
VN-4-2022-21655
Publication Date
25/08/2022

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xám, xanh dương nhạt, xanh dương đậm.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "XT", "GROUP".

Applicant / Owner

Công ty cổ phần tập đoàn Xuân Thiện

Tòa nhà Xuân Thiện, KĐT Xuân Thành, phường Ninh Khánh, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình

Goods / Services

6

Class 6

Vật liệu xây dựng bằng kim loại; sắt dạng thô hoặc bán thành phẩm; thép đúc; vật liệu làm cốt thép cho bê tông; hợp kim thép; thép dạng thô hoặc bán thành phẩm.

19

Class 19

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; đá để xây dựng; gỗ xây dựng; xi măng; gạch; kính xây dựng.

29

Class 29

Thịt; cá (không còn sống); trứng; sữa; khoai tây (đã qua chế biến); ngô (đã qua chế biến).

31

Class 31

Cây trồng; ngô; khoai tây tươi; rau củ tươi; hoa quả tươi; động vật sống.

36

Class 36

Mua bán bất động sản; quản lý bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; dịch vụ tài chính; dịch vụ ngân hàng; đầu tư vốn.

40

Class 40

Sản xuất năng lượng; chế biến dầu mỏ; cho thuê pin; cho thuê máy phát điện; tái chế [tải chế chất thải].

41

Class 41

Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ giáo dục được cung cấp bởi trường học; huấn luyện [đào tạo]; sắp xếp và tổ chức các diễn đàn giáo dục gặp mặt trực tiếp; đào tạo thực hành [hướng dẫn thao tác thử]; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giáo dục.

43

Class 43

Dịch vụ lưu trú khách sạn; cho thuê phòng họp; cho thuê đồ đạc văn phòng; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán rượu nhỏ.

44

Class 44

Dịch vụ nông nghiệp; dịch vụ nuôi trồng thủy sản; dịch vụ rải phân bón và các hóa chất nông nghiệp khác trên không và trên mặt đất; dịch vụ trồng cây; dịch vụ làm vườn; dịch vụ kiểm soát dịch hại trong nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.01.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

07/06/2022 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

07/07/2022

Công bố A

25/08/2022

243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ

08/08/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

24/10/2024

Biên lai điện tử XLQ

24/10/2024

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

24/10/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

28/02/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up