L'amore della mamma Logo

L'amore della mamma

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-22576
Filing Date
13/06/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0496382-000
Registration Date
18/06/2024
Expiry Date
13/06/2032
Publication Number
VN-4-2022-22576
Publication Date
25/07/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ nâu, trắng.

Goods / Services

3

Class 3

Mỹ phẩm; dầu gội đầu; sữa tắm; chế phẩm mỹ phẩm chăm sóc da; tinh dầu; chế phẩm để làm sạch, chế phẩm để cọ rửa.

5

Class 5

Khăn vệ sinh [khăn lau khử khuẩn]; quần tã trẻ em [tã lót]; quần tã trẻ em [tã lót dạng quần]; miếng đệm lót vệ sinh; băng vệ sinh phụ nữ.

15

Class 15

Nhạc cụ điện tử; trống [nhạc cụ]; đàn oóc-gan; dụng cụ âm nhạc; giá để bản nhạc; đàn piano.

16

Class 16

Giấy và bìa cứng; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; chất dính (keo dán) cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng.

18

Class 18

Cặp đựng giấy tờ, tài liệu; túi xách tay; ba lô; va li; ví tiền.

20

Class 20

Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, kệ, giá, vách ngăn); đồ đạc dùng cho văn phòng, phụ kiện, phụ tùng lắp ráp đồ đạc nội thất (không bằng kim loại); khung tranh ảnh; gương; đồ vật trang trí (lưu động).

21

Class 21

Đồ gia dụng bếp: bát, chậu, đồ gốm cho mục đích gia dụng, dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay, bộ nồi nấu không dùng điện, cối xay gia dụng không dùng điện, đồ chứa đựng dùng trong nhà bếp, dụng cụ vệ sinh, đồ thủy tinh, đồ sứ, xoong, chảo, xô, chậu bằng tôn, đĩa, bình, đồ gốm.

28

Class 28

Trò chơi, đồ chơi cho trẻ em và đồ để chơi; dụng cụ thể dục và dụng cụ thể thao; đồ trang trí cho cây Noel, trừ đèn, nến và bánh kẹo; gậy đánh gôn; găng tay đánh gôn.

29

Class 29

Sữa; sản phẩm sữa; sữa bột; sữa giàu protein; sữa tươi; sữa chua.

35

Class 35

Buôn bán hàng tư liệu sản xuất, hàng tiêu dùng, cụ thể là: hàng lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm, đồ uống các loại, sữa, sữa tươi, sữa chua, vải, quần áo, hàng may mặc, giày, dép, túi xách, ba lô, cặp sách, mỹ phẩm (nước hoa, nước thơm, son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm và đồ dùng trang điểm), hóa mỹ phẩm (nước tay rửa, chế phẩm khử mùi, chất tẩy rửa, nước súc miệng, xà phòng, dầu gội, sữa tắm), khăn giấy, tã giấy, đồ dùng gia dụng (thủy tinh, đồ dùng nhà bếp, bình nước, khay, chén), đồ dùng học tập, đồ chơi trẻ em, đồ điện gia dụng (quạt điện, ấm điện, nồi cơm điện, bếp điện, bếp từ, lò vi sóng, bếp là, bình đun nước); mua bán lương thực thực phẩm; đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa, cụ thể là: hàng lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm, đồ uống các loại, sữa, sữa tươi, sữa chua, vải, quần áo, hàng may mặc, giày, dép, túi xách, ba lô, cặp sách, mỹ phẩm (nước hoa, nước thơm, son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm và đồ dùng trang điểm), hóa mỹ phẩm (nước tay rửa, chế phẩm khử mùi, chất tẩy rửa, nước súc miệng, xà phòng, dầu gội, sữa tắm), khăn giấy, tã giấy, đồ dùng gia dụng (thủy tinh, đồ dùng nhà bếp, bình nước, khay, chén), đồ dùng học tập, đồ chơi trẻ em, đồ điện gia dụng (quạt điện, ấm điện, nồi cơm điện, bếp điện, bếp từ, lò vi sóng, bếp là, bình đun nước); quản lý kinh doanh siêu thị.

Vienna Classification

02.07.10 (7) 02.09.01 (7) 09.01.10 (7) 25.01.25 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

13/06/2022 Nộp đơn

225-Thông báo thiếu sót đơn

22/07/2022

4120 OD TL_sua doi bo sung HT

28/07/2022

4127-BLDT BS XLQ

28/07/2022

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

30/08/2022

Công bố A

25/10/2022

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

25/03/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

22/04/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

18/06/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up