WLS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-23018
- Filing Date
- 15/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0518049-000
- Registration Date
- 13/12/2024
- Expiry Date
- 15/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-23018
- Publication Date
- 26/09/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, đỏ.
Applicant / Owner
Tầng 4, tòa nhà kim khí Thăng Long, số 1 Lương Yên, phường Bạch Đằng, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 3 số 22 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ mua bán chai đựng nước uống dùng cho thể thao, thiết bị xoa bóp, ghế mát xa, dụng cụ thể thao, dụng cụ rèn luyện thể thao, thiết bị tập thể dục, thiết bị phục hồi cơ thể, đồ uống dùng trong thể thao giàu protein, thanh/thỏi ngũ cốc giàu protein, sữa, các phẩm sữa, chất bổ sung dinh dưỡng, thực phẩm chức năng, đồng hồ, kính mắt, văn phòng phẩm, bút, sổ tay; quản lý kinh doanh cho những vận động viên thể thao; quảng bá hàng hoá và dịch vụ thông qua việc tài trợ các sự kiện thể thao; tìm kiếm tài trợ; quan hệ công chúng; dịch vụ quảng cáo để tạo nhận diện thương hiệu cho người khác; dịch vụ tư vấn marketing; dịch vụ tư vấn thương hiệu (không bao gồm thiết kế và tư vấn pháp luật); tổ chức các sự kiện nhằm mục đích quảng cáo.
Class 41
Tổ chức các sự kiện thể thao; trại huấn luyện thể thao; câu lạc bộ thể thao; cho thuê thiết bị thể thao [trừ xe cộ]; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình nhằm mục đích thể thao; cung cấp tiện nghi thể thao; cung cấp thông tin trong lĩnh vực thể thao; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được có nội dung về thể thao; tổ chức các dịch vụ nhằm mục đích giải trí và giáo dục; dịch vụ đào tạo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến