TOPFRUIT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-23467
- Filing Date
- 17/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0509269-000
- Registration Date
- 14/10/2024
- Expiry Date
- 17/06/2032
- Publication Number
- 2494
- Publication Date
- 26/12/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, trắng.
Applicant / Owner
Cụm công nghiệp Trường An, xã An Khánh, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
7 other applications
My Style
BÁNH BỎNG GẠO mi Su
QueenEggs
FUNNYCASTLE
ĐÔNG DƯƠNG FOOD
YINGPAI
S SUNRAIZ [Fèng phâng: phong; Yáng dáng: dương; Gũdì: thung lũng]
Goods / Services
Class 29
Sữa và sản phẩm sữa khác.
Class 30
Cà phê, chè [trà], ca cao, đường chất thay thế cà phê; bột và các sản phẩm từ bột; bánh mỳ; bánh qui, lương khô; bánh ga tô; bánh gạo; các sản phẩm bánh kẹo; mật ong; kem lạnh.
Class 32
Nước khoáng (đồ uống); nước ga [đồ uống] và các loại đồ uống không có cồn; đồ uống hoa quả (không cồn) và nước ép hoa quả; xi rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo các sản phẩm: mứt, sữa và các sản phẩm từ sữa khác, cà phê, chè, ca cao, đường, chất thay thế cà phê, bột và các sản phẩm từ bột, bánh mì, bánh qui, lương khô, bánh ga tô, bánh gạo, các sản phẩm bánh kẹo, mật ong, xiro từ mật đường, kem lạnh.
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Tài liệu cấp VBBH 4263