DOFINY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-23659
- Filing Date
- 17/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0495847-000
- Registration Date
- 13/06/2024
- Expiry Date
- 17/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-23659
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
NO.7, HUIDA ROAD, HUANG GE ZHUANG TOWN, FENGNAN DISTRICT, TANGSHAN CITY, HEBEI PROVINCE, 063307, CHINA
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Thiết bị phun nước; buồng vệ sinh; nhà vệ sinh di động; vòi hoa sen; vòi hoa sen cầm tay; vòi; van điều chỉnh mức trong thùng chứa; hệ thống và thiết bị vệ sinh; bồn tắm dùng cho bồn tắm ngồi; bồn tiểu gắn cố định [thiết bị vệ sinh]; phụ kiện gá lắp đường ống của bồn tắm; thiết bị dùng cho bồn tắm; bồn tắm; thiết bị để tắm mát xa bằng nước; bồn rửa tay [bộ phận của thiết bị vệ sinh]; chậu rửa tay [bộ phận của hệ thống vệ sinh]; đèn sưởi dùng cho nhà tắm; bệ xí vệ sinh; chậu vệ sinh; thiết bị sinh hơi nóng của bồn tắm; thiết bị sấy khô tay dùng trong phòng vệ sinh; hệ thống xả nước; buồng tắm đứng có vòi sen; bồn rửa; bồn tắm nằm; bệ xí xổm; hệ thống làm sạch nước; thiết bị lọc nước; két nước dùng cho bệ xí vệ sinh [bộ phận của thiết bị vệ sinh]; phụ kiện vòi hoa sen; bệ tắm đứng; buồng tắm vòi hoa sen; thiết bị thoát nước cho sàn; bệ tắm vòi hoa sen; buồng tắm di động kiểu thổ nhĩ kỳ; bồn cầu vệ sinh thông minh; nắp vệ sinh của bồn cầu vệ sinh thông minh.
Class 19
Gạch; gạch vuông lát nền, không bằng kim loại dùng cho xây dựng; gạch gốm; gạch lát sàn không bằng kim loại dùng cho xây dựng; xi măng; cửa, không bằng kim loại; cửa sổ, không bằng kim loại; ván lát sàn bằng gỗ; tấm ốp tường, không bằng kim loại; tấm ốp tường bằng gốm sứ; sàn không bằng kim loại; gạch lát sàn, không bằng kim loại; gạch ốp trần bằng gốm sứ; gạch lát vỉa hè không bằng kim loại; gạch men gốm lát sàn; gạch men gốm để lát nền và ốp bề mặt; gạch men gốm để lát và lót sàn; gạch men gốm để lát và che phủ sàn; ống cứng dẫn nước, không bằng kim loại; ống nhựa cứng để dẫn nước.
Class 20
Tủ lavabo [đồ đạc]; đồ đạc dùng cho phòng tắm; kệ để khăn bông [đồ đạc]; kính tráng bạc [gương]; giá treo đồ; kệ bằng kim loại [đồ đạc]; gương soi; giá [đồ đạc]; gương soi phòng tắm; thiết bị phân phối khăn lau tay, không bằng kim loại, gắn cố định; ghế dùng khi tắm; móc treo áo không bằng kim loại; đồ đạc bằng kim loại; tủ đựng; tủ nhiều ngăn; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); chạn đựng thức ăn; kệ rửa mặt [đồ đạc]; tủ đựng cho phòng tắm; kệ treo tường dùng để thay đồ cho trẻ em; đồ đạc bằng gỗ; đồ đạc phong cách cổ điển; cửa cho đồ đạc; tủ trưng bày [đồ đạc].
Class 35
Dán áp phích quảng cáo; phổ biến thông báo quảng cáo; giới thiệu sản phẩm; phân phát hàng mẫu; quảng cáo; quảng bá; quảng cáo trên truyền hình; quảng cáo trực tuyến qua mạng máy vi tính; quảng cáo ngoài trời; quảng cáo bằng bảng điện tử; cung cấp không gian quảng cáo trên báo; quảng cáo bằng biểu ngữ; phân phát tài liệu quảng cáo; cung cấp không gian quảng cáo trên tạp chí; trưng bày sản phẩm; quảng cáo trực tuyến qua mạng máy vi tính và trang web; phân phát tư liệu quảng cáo (tờ rơi, tờ quảng cáo, ấn phẩm in, hàng mẫu); phân phát tư liệu quảng cáo và quảng bá; quảng cáo trên tạp chí định kỳ, sách quảng cáo và báo chí; đại lý xuất nhập khẩu; đại lý xuất nhập khẩu hàng hóa.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263