GIRDEAR [ge di]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-23792
- Filing Date
- 20/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0499287-000
- Registration Date
- 11/07/2024
- Expiry Date
- 20/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-23792
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
9F.NO.69 YUNG-HO RD., SEC.1 YUNG-HO CITY, TAIBEI, TAIWAN
7 other applications
AMASS
GIRDEAR [ge: anh trai; di: em gái]
GIRDEAR [ge: anh trai; di: em gái]
Image trademark
GIRDEAR
AMASS [a: A, chà; ma: đá mã não; shi: áp dụng, thực hiện]
AMASS [a ma shi]
IP Representative
Số 10 ngõ 34 đường Âu Cơ, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 14
Hợp kim của kim loại quý; hộp đựng đồ trang sức; ghim cài, trâm cài [đồ kim hoàn]; vòng cổ [đồ kim hoàn]; đồ trang sức bằng đá quý nhân tạo; khuy măng sét; hoa tai; nhẫn [đồ kim hoàn]; đồ kim hoàn/đồ trang sức; đồng hồ đeo tay.
Class 18
Bộ da lông thú; ví đựng tiền; ba lô; túi xách tay; túi cho thể thao; bao để móc chìa khóa; vali du lịch; vali; bao/túi/bị/xắc; ô.
Class 25
Quần áo; khăn quàng cổ; áo sơ mi; váy; quần áo lót; quần dài; quần áo cho trẻ em; giày; mũ; trang phục dệt kim.
Processing Timeline
Application Filing
4190 OD TL Khác
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263