AIRSPEED
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-24483
- Filing Date
- 23/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0491074-000
- Registration Date
- 13/05/2024
- Expiry Date
- 23/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-24483
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, đỏ, trắng, xám.
Applicant / Owner
A10-11, Đường 1, khu xưởng Kizuna 2, lô B4-3-7-8, KCN Tân Kim, thị Trấn Cần Giuộc, huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 4, số 229 đường Quang Trung, phường Quang Trung, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Dây dẫn điện tử; dây cáp điện tử; dây dẫn điện; dây cáp điện; dây dẫn viễn thông; dây cáp viễn thông; linh phụ kiện máy quay phim; linh phụ kiện thiết bị giám sát an ninh; cáp điện tử có đầu kết nối; dây cáp khởi động cho động cơ.
Class 12
Linh phụ kiện bằng nhựa của xe máy, xe ô tô.
Class 35
Dịch vụ xuất nhập khẩu và mua bán các sản phẩm: dây dẫn điện tử, dây cáp điện tử, dây dẫn điện, dây cáp điện, dây dẫn viễn thông, dây cáp viễn thông, linh phụ kiện máy quay phim, linh phụ kiện thiết bị giám sát an ninh, cáp điện tử có đầu kết nối, dây cáp khởi động cho động cơ.
Class 40
Dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng [cho người khác]; gia công linh kiện điện tử; gia công linh kiện nhựa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến