O CRICHTON
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-24612
- Filing Date
- 23/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0491077-000
- Registration Date
- 13/05/2024
- Expiry Date
- 23/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-24612
- Publication Date
- 26/09/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “O".
Applicant / Owner
Xã Đại An, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định
IP Representative
Số 222 Lò Đúc, phường Đống Mác, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Thanh kim loại (dùng cho đồ gỗ); thanh ray bằng kim loại; đinh; vít bằng kim loại; bản lề (bằng kim loại); tay cầm bằng kim loại (dùng để gắn vào bàn, tủ, cửa); móc treo đồ bằng kim loại; móc treo đồ đạc (bằng kim loại).
Class 9
Công tắc; ổ cắm điện.
Class 11
Bếp từ; bếp ga; vòi nước; vòi sen; vòi tắm bằng kim loại; vòi rửa mặt bằng kim loại; bồn cầu (sứ); bồn tiểu nam (sứ); chậu rửa mặt bằng sứ gắn trong phòng tắm; quạt máy; bóng đèn.
Class 20
Giá để đồ đạc; gương trong phòng tắm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến