FLASHDRY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-25217
- Filing Date
- 28/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0606231-000
- Registration Date
- 31/03/2026
- Expiry Date
- 28/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-25217
- Publication Date
- 25/10/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
3411 Silverside Road, Wilmington, Delaware 19810, USA
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 24
Túi ngủ; vải dùng để sản xuất quần áo, túi, đồ đi chân, lều và túi ngủ.
Class 25
Quần áo, cụ thể là của đàn ông, phụ nữ, và trẻ em là áo thun, áo sơ mi, áo [trang phục], áo nỉ, quần bo gấu, quần dài, quần có khoá kéo bên hông, quần soóc, quần dài [trang phục công sở], áo gilê, áo pacca, áo khoác có mũ trùm đầu (ở bắc cực), áo choàng ngoài, áo vét, áo khoác chống gió, áo len chui đầu, áo len dài tay, bộ quần áo yếm [trang phục chống bụi mặc ngoài khi làm việc], đồ lót giữ nhiệt, tất ngắn cổ, quần ống bó, găng tay [trang phục], găng tay hở ngón [trang phục]; quần áo mặc ngoài, cụ thể là áo bluzông trần bông, bộ áo liền quần làm từ vải nilon, quần áo trượt tuyết, bộ đồ trượt tuyết, áo gilê trượt tuyết, áo khoác trượt tuyết, quần yếm trượt tuyết, yếm, quần yếm, quần chống thấm nước mặc ngoài trời mùa đông, trang phục chống thấm nước mặc ngoài trời mùa đông, đồ mặc đi mưa, áo mưa, quần mưa, ghệt cụ thể là khăn quấn cổ, ghệt chân và ghệt bịt mắt cá chân; váy, váy liền quần, váy áo; đồ đi ở chân, cụ thể là giày thể thao, giày đế mềm [sneakers]; giày chạy bộ đường mòn, giày leo núi, giày đi bộ, dép đi trong nhà, giầy mềm leo núi, giày ống, giày ống đi bộ đường dài, giày ống cho hoạt động ngoài trời [đi bộ, leo núi], guốc, dép; đồ đội đầu, cụ thể là mũ lưỡi trai, mũ, dải băng buộc đầu [trang phục], khăn rằn, khăn quàng cổ, băng đô che tai, bịt tai [trang phục], mũ kín đầu và cổ, tấm che nắng [trang phục], mũ len trùm đầu; thắt lưng [trang phục].
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
997 Biên lai điện tử PS
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
4333 Tài liệu khác
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng