[bã: số 8; mã: con ngựa; chá: trà, chè, cây chè; ỳe: công nghiệp, ngành kinh doanh]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-25220
- Filing Date
- 28/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0502142-000
- Registration Date
- 07/08/2024
- Expiry Date
- 28/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-25220
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán
Applicant / Owner
7th Floor, Hua Du Yuan Building, Dongmen South Road, Nanhu Street, Luohu District, Shenzhen, Guangdong, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 21
Dụng cụ cho mục đích gia dụng; cốc; đồ chứa đựng bằng thuỷ tinh sử dụng hằng ngày (bao gồm cốc, đĩa, bình); đồ sứ để chứa đựng; bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn]; ấm trà; hộp đựng chè; đồ pha trà; bát đĩa bằng sành; dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay.
Class 30
Cà phê; trà (chè); hoa hoặc lá được sử dụng làm chất thay thế trà; trà ướp lạnh; đồ uống trên cơ sở trà; mật ong; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; bột nhồi; bánh trung thu; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo.
Class 35
Quảng cáo; hỗ trợ quản lý kinh doanh; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác]; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ hành chính cho việc thay đổi địa điểm kinh doanh; hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ kế toán; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn chế phẩm vệ sinh.
Class 43
Phòng trà; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ phòng trà; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; dịch vụ nhà nghỉ cho người hưu trí; dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; cung cấp nơi nhốt giữ động vật; cho thuê thiết bị nấu ăn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
997 Biên lai điện tử PS