Imprintu
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-25241
- Filing Date
- 28/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0495291-000
- Registration Date
- 10/06/2024
- Expiry Date
- 28/06/2032
- Publication Number
- 5682
- Publication Date
- 25/04/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
58, Saemunan-ro, Jongno-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
CNP Laboratory After-Ray
CNP Laboratory PDRN Recovery
THE WHOO NAD power24
CNP Laboratory
CNP
REDUCEA
The Face Shop Rice PDRN Regen
Ricetein500 Deep Hydro
Billion-ExoRice Regillience
Euthymol Purple Corrector
DENIER
R.Corrective
MEBSSI
VDL
Super kights
Dew guard
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 2
Hộp chứa mực phun, đã có mực; mực cho máy in laser; màu nhuộm xăm hình; màu để xăm hình; mực xăm hình; chất màu; chất nhuộm; màu nhuộm; mực in dạng bột; mực dùng cho máy in phun; sơn và sơn mài; mực máy in.
Class 3
Khăn giấy được làm ẩm sẵn tẩm chế phẩm làm sạch; chế phẩm chăm sóc cơ thể không chứa thuốc; nước súc miệng không chứa thuốc; dầu gội cho vật nuôi trong nhà, không chứa thuốc; dầu gội đầu; chế phẩm vệ sinh thân thể; chế phẩm làm sạch; chất làm mềm vải dùng để giặt; chế phẩm để giặt; chế phẩm tẩy trắng để giặt; chế phẩm làm thơm phòng; mỹ phẩm cho động vật; xà phòng dùng cho cá nhân; hình xăm có thể tẩy (đề can); chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chế phẩm đánh răng; nước hoa; chế phẩm chăm sóc tóc; mặt nạ làm đẹp; mỹ phẩm.
Class 9
Phần mềm máy tính có thể tải xuống liên quan đến hình xăm; máy ảnh kĩ thuật số; phần mềm có thể tải xuống cho điện thoại di động (ứng dụng) liên quan đến hình xăm; máy in hình xăm xách tay; máy in hình xăm; máy in dùng trong in ảnh; phần mềm ứng dụng máy tính cho điện thoại di động; vỏ bọc cho điện thoại di động; máy in phun mực; thiết bị và dụng cụ âm thanh và hình ảnh điện tử; thiết bị điện viễn thông; máy in vi tính; máy in dùng với máy tính; hộp mực, rỗng, dùng cho máy in và máy photocopy; phần mềm cho máy in; máy in đồ thị; tai nghe.
Processing Timeline
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
997 Biên lai điện tử PS