V HERMORE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-00142
- Filing Date
- 03/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0585905-000
- Registration Date
- 12/12/2025
- Expiry Date
- 03/01/2033
- Publication Number
- 66604
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá, xám, hồng, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H", "V".
Applicant / Owner
Tầng 11, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Cửa hàng bán lẻ hàng tiêu dùng: thuốc lá, thịt, rau,quả, đường, sữa, bánh kẹo, mứt, nước giải khát,bia, rượu,giấy, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, đồ chơi trẻ em, đồ lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ,hàng may mặc, quần áo, giày, dép, cặp, túi, ví, đồng hồ, mỹ phẩm, nước hoa, son phấn, đồ trang điểm, dầu gội đầu, sữa tắm, khăn giấy, dụng cụ y tế; mua, bán, xuất nhập khẩu: thuốc lá, thịt, rau, quả, đường, sữa, bánh kẹo, mứt, nước giải khát, bia, rượu, giấy, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, đồ chơi trẻ em, đồ lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, quần áo, giày, dép, cặp, túi, ví, đồng hồ, mỹ phẩm, nước hoa, son phấn, đồ dùng trang điểm, dầu gội đầu, sữa tắm, khăn giấy, dụng cụ y tế; quảng cáo; dịch vụ tiếp thị.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng