CHUBLEND
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-00224
- Filing Date
- 04/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0504635-000
- Registration Date
- 29/08/2024
- Expiry Date
- 04/01/2033
- Publication Number
- 17977
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Nhà số 9, ngách 10, ngõ 143, đường Phùng Khắc Khoan, phường Quang Trung, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội
8 other applications
FUNITANA
TAANGIFT Tâm an trong ngàn quà tặng
TAANGIFT Tâm an trong ngàn quà tặng
FUNITANA
CUKLUX
cukluk Trà & Bánh
CHU NGỌC ANH
CukLuk
IP Representative
Tầng 4, số 229 đường Quang Trung, phường Quang Trung, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ mua bán và xuất nhập khẩu các sản phẩm: máy xay thịt, máy xay sinh tố, máy ép dùng cho nhà bếp chạy điện, máy xay dùng cho nhà bếp chạy điện, máy đánh trứng, máy chế biến thức ăn dùng điện, dao, kéo, thìa, dĩa, dụng cụ bào, dụng cụ cầm tay thao tác thủ công, quần áo, giày dép, mũ nón, tạp dề [trang phục], găng tay [trang phục], khăn quàng cổ, hạt đã chế biến, rau củ quả đã chế biến, sản phẩm sữa, thịt đã chế biến, pa-tê gan, xúc xích, bánh kẹo, bánh ngọt, cà phê, trà (chè), thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo, đồ uống trà với sữa, trái cây tươi, rau củ quả tươi, hạt [ngũ cốc], hạt giống thực vật, hoa khô dùng để trang trí, hoa tự nhiên; quảng cáo; marketing; dịch vụ quản lý kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; giới thiệu sản phẩm.
Class 41
Dịch vụ giáo dục đào tạo; tổ chức các khóa học về pha chế, nấu ăn và làm bánh; dịch vụ chuyển giao bí quyết [dịch vụ đào tạo]; dịch vụ giải trí; sản xuất phim trừ phim quảng cáo; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; cho thuê thiết bị nấu ăn; dịch vụ quán trà.
Processing Timeline
Application Filing
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263