THE BUBBLE TEA b
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-00287
- Filing Date
- 04/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0518595-000
- Registration Date
- 16/12/2024
- Expiry Date
- 04/01/2033
- Publication Number
- 17337
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, vàng, vàng đồng, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "THE BUBBLE TEA".
Applicant / Owner
354/47/12/48 quốc lộ 1A, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 29
Sữa bột; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; sản phẩm sữa.
Class 30
Trà (chè); cà phê; cacao; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trên cơ sở cà phê.
Class 32
Đồ uống không cồn; đồ uống làm từ nước ép trái cây không cồn; nước quả cô đặc; đồ uống không cồn có hương vị.
Class 35
Mua bán, kinh doanh, thương mại điện tử, xuất nhập khẩu các sản phẩm trà (chè), cà phê, chế phẩm ngũ cốc, bột, hạt trân châu được làm từ bột sắn, đường, xi rô đường (nước mật đường), ca cao, thạch trái cây (dạng bánh kẹo), thạch dừa (dạng bánh kẹo), đồ uống trên cơ sở trà, đồ uống trên cơ sở cà phê, đồ uống trên cơ sở ca cao, hương liệu, trừ tinh dầu cho đồ uống, đồ uống trà có sữa, đồ uống cà phê có sữa, sữa bột, đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu, mứt ướt, thạch cho thực phẩm, trái cây đông lạnh, sản phẩm sữa, sản phẩm thay thế sữa, thạch trái cây, đồ uống không cồn, đồ uống làm từ nước ép trái cây không cồn, nước quả cô đặc, đồ uống không cồn có hương vị.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; quán ăn uống; quán giải khát; dịch vụ quán cà phê.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263