ThinQ Up Logo

ThinQ Up

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-00364
Filing Date
05/01/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0531703-000
Registration Date
12/03/2025
Expiry Date
05/01/2033
Publication Number
18525
Publication Date
25/07/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

LG ELECTRONICS INC.

128, Yeoui-daero, Yeongdeungpo-gu, Seoul, 07336, Korea

20 other applications

IP Representative

Công ty Luật TNHH T&G (TGVN)

Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

7

Class 7

Máy giặt quần áo, dùng điện; máy rửa bát đĩa; máy hút bụi chân không; máy giặt quần áo; ống vòi của máy hút bụi chân không dùng điện; túi cho máy hút bụi chân không dùng điện; máy hút bụi chân không, dạng cây; máy thổi quay/máy quạt gió quay; máy nén khí; máy nén quay; máy nén dùng cho tủ lạnh; máy vắt khô quần áo (không sấy); máy trộn chạy bằng điện, cho mục đích gia dụng; rô bốt hút bụi chân không; máy chế biến thức ăn, dùng điện; máy làm sạch bằng hơi nước, cho mục đích gia dụng; máy hút bụi chân không, cầm tay; máy hút bụi chân không, dùng điện, cho mục đích gia dụng và vệ sinh đồ dùng cho giường; rô bốt hỗ trợ làm việc nhà hàng ngày, cho mục đích gia dụng; rô bốt dùng cho mục đích làm sạch.

9

Class 9

Phần mềm thực tế ảo; phần mềm máy tính để quản lý thông tin cá nhân; phần mềm ứng dụng cho thiết bị làm sạch không khí; phần mềm nhận dạng cử chỉ; phần mềm máy tính cho các hệ thống sinh trắc học để nhận dạng và xác thực người; phần mềm ứng dụng máy tính để sử dụng trong việc triển khai internet vạn vật (IoT); phần mềm ứng dụng máy tính cho máy rửa bát đĩa; phần mềm nhận dạng giọng nói; phần mềm ứng dụng máy tính cho thiết bị quản lý quần áo; phần mềm ứng dụng máy tính cho máy hút bụi chân không; phần mềm bảo mật máy tính, tải xuống được; phần mềm máy tính tương tác; phần mềm máy tính để diễn giải dấu vân tay hoặc hình in lòng bàn tay; bảng hiển thị đi ốt phát quang [LED]; màn hình hiển thị đi ốt phát quang [LED]; bảng hiển thị OLED (đi ốt phát quang hữu cơ); máy thu hình; cảm biến nhận dạng chuyển động; cảm biến phát hiện đối tượng; điện thoại thông minh; cảm biến nhiệt độ; cảm biến xác định vị trí; máy vi tính.

11

Class 11

Máy sấy khô quần áo, dùng điện; thiết bị quản lý quần áo, dùng điện, cho mục đích gia dụng; máy quản lý quần áo, dùng điện, có chức năng khử mùi, khử trùng và hấp quần áo, cho mục đích gia dụng; máy sấy quần áo, dùng điện, có chức năng khử trùng, khử mùi và xử lý chống nhăn, cho mục đích gia dụng; máy điều hoà không khí; thiết bị thổi khí nóng; thiết bị giữ ẩm, dùng điện; máy hút ẩm, dùng điện, cho mục đích gia dụng; bếp tích hợp với lò nướng, dùng điện; thiết bị làm sạch nước, cho mục đích gia dụng; thiết bị i-on hóa nước, dùng điện, cho mục đích gia dụng; thiết bị lọc nước dùng màng; bộ thu năng lượng mặt trời [sưởi ấm, đốt nóng]; thiết bị làm sạch không khí; thiết bị sưởi ấm đèn đi-ốt phát quang [đèn LED]; bếp tích hợp với lò nướng, dùng gaz; lò nướng, dùng điện dụng cụ nấu nướng dùng điện; tủ lạnh dùng điện; chụp thông gió/máy hút mùi; chụp cho thiết bị thông gió cho lò nướng.

Priority Data

Priority Number Priority Date Priority Country
KR 14.11.2022

Processing Timeline

Application Filing

05/01/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

05/01/2023

4190 OD TL Khác

24/08/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

06/01/2025

4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)

18/04/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up