A C
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-00665
- Filing Date
- 06/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0518404-000
- Registration Date
- 13/12/2024
- Expiry Date
- 06/01/2033
- Publication Number
- 25941
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "A", "C".
Applicant / Owner
Tầng 16, tòa nhà Daeha Business Center, số 360 Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính; ứng dụng máy tính [phần mềm].
Class 35
Bán buôn, bán lẻ: phần mềm máy tính, máy vi tính, thiết bị ngoại vi máy tính, thiết bị và linh kiện điện tử (tụ điện, dây cáp đồng trục, dây cáp điện, vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp], dụng cụ cảm biến, bộ tụ quang, bộ đảo mạch điện, cuộn dây điện, vi mạch [mạch tích hợp], cuộn cảm kháng [trở kháng], cáp âm thanh, đầu nối cho dây điện, mạch in, bảng mạch in, bộ vi điều khiển, công tắc điện, công tắc điện từ, cầu chì, hộp đấu nối [điện], bộ báo hiệu bằng còi, thiết bị đo, pin quang điện, thiết bị sạc pin, cục phát wifi), thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thông quảng cáo; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ marketing.
Class 39
Dịch vụ kho bãi; dịch vụ vận chuyển hàng hoá và hành khách; dịch vụ cho thuê xe cộ; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng.
Class 42
Dịch vụ thiết kế phần mềm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến