E TRUNG NGUYEN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-00760
- Filing Date
- 09/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0539884-000
- Registration Date
- 21/04/2025
- Expiry Date
- 09/01/2033
- Publication Number
- 26111
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "E".
Applicant / Owner
82-84 Bùi Thị Xuân, phường Bến Thành, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
19 other applications
TRUNG NGUYÊN LEGEND THE ENERGY COFFEE CHANGES LIFE
THIỆN Suối nguồn tinh khiết
Image trademark
NƯỚC THIỆN Suối nguồn tinh khiết
TRUNG NGUYÊN COFFEE TOUR
TRUNG NGUYÊN COFFEE SPA
TRUNG NGUYÊN COFFEE RESORT
G7 COFFEE GOLD
THÀNH PHỐ CÀ PHÊ THE COFFEE CITY TINH DẦU DỪA COCONUT ESSENTIAL OIL 0 MMMM
THÀNH PHỐ CÀ PHÊ THE COFFEE CITY TINH DẦU SẢ CHANH LEMONGRASS ESSENTIAL OIL 0 MMMM
THÀNH PHỐ CÀ PHÊ THE COFFEE CITY TINH DẦU CÀ PHÊ COFFEE ESSENTIAL OIL 0 MMMM
THÀNH PHỐ CÀ PHÊ THE COFFEE CITY TRÀ THẢO MỘC HƯƠNG THẢO ROSEMARY TEA 0 MMMM
THÀNH PHỐ CÀ PHÊ THE COFFEE CITY
THIỀN CÀ PHÊ
BẢO TÀNG THẾ GIỚI CÀ PHÊ
BẢO TÀNG THẾ GIỚI CÀ PHÊ
TRUNG NGUYÊN
TRUNG NGUYÊN COFFEE THE No.1 COFFEE!
TRUNG NGUYEN Coffee Bánh mì Ngon nhất thế gian
Goods / Services
Class 11
Máy rang cà phê; máy pha cà phê dùng điện.
Class 16
Sổ tay; sổ tay hướng dẫn; sách; vật dụng đánh dấu trang sách; cuốn sách nhỏ; túi bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói.
Class 21
Bộ đồ uống cà phê; tách; cốc.
Class 30
Cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; bánh mì; bánh kẹo; ca cao; sôcôla.
Class 35
Thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng [cửa hàng tư vấn người tiêu dùng]; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ; giới thiệu sản phẩm; trưng bày sản phẩm.
Class 43
Nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263