KiLaLa
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-00852
- Filing Date
- 09/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0516581-000
- Registration Date
- 09/12/2024
- Expiry Date
- 09/01/2033
- Publication Number
- 16681
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
902, Building C, Xinghe World Phase II, Minle Community, Minzhi Street, Longhua District, Shenzhen, China
6 other applications
Kilala
kilala
kilalalens
kilalaeye
youto
KiLaLa
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm trang điểm mí mắt; chế phẩm trang điểm viền mắt dạng lỏng; chế phẩm trang điểm viền mắt; chế phẩm trang điểm mí mắt dạng bột nén; chế phẩm trang điểm cho mắt; kem dưỡng da vùng mắt; chế phẩm dưỡng da mắt; dung dịch làm sạch cho mắt kính, trừ loại dùng cho kính áp tròng; chế phẩm rửa mắt, không dùng cho mục đích y tế; vải tẩm chất tẩy rửa dùng để lau chùi kính đeo mắt.
Class 5
Chế phẩm làm sạch kính áp tròng; thuốc nhỏ mắt; chế phẩm rửa mắt chứa dược chất; dung dịch ngâm tạo độ ẩm cho kính áp tròng; chế phẩm vệ sinh mắt chứa dược chất; dung dịch dùng cho kính áp tròng; chế phẩm khử trùng dùng cho kính áp tròng; miếng che mắt bị thương dùng cho mục đích y tế.
Class 40
Gia công mắt kính cho kính đeo mắt theo yêu cầu; nhuộm màu cho kính áp tròng; lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác; mài mắt kính quang học; pha trộn tinh dầu theo yêu cầu dùng cho liệu pháp trị liệu bằng tinh dầu; đúc vật liệu nhựa.
Class 44
Dịch vụ nhãn khoa; dịch vụ của chuyên gia nhãn khoa; khám thị lực để chọn kính áp tròng phù hợp; khám thị lực để chọn kính đeo mắt phù hợp; dịch vụ trị liệu; điều trị tật khúc xạ bằng tia laze; dịch vụ y tế; dịch vụ trang điểm làm đẹp; tư vấn làm đẹp; tư vấn trong lĩnh vực trang điểm.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263