Mộc Yến Thu
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-00875
- Filing Date
- 10/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0511892-000
- Registration Date
- 07/11/2024
- Expiry Date
- 10/01/2033
- Publication Number
- 16703
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, trắng.
Applicant / Owner
Xóm Tây Cát, xã Hải Đông, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định
5 other applications
TC Tiện ích tử tế tận tâm
ĐINH THỊ THU HƯƠNG VỊ MIỀN NÚI
E A Elain Arden
E’Daeda Perfume
WANGCHOU
Goods / Services
Class 5
Thảo dược; trà thảo dược; chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu; thực phẩm chức năng; dầu xoa bóp; rễ cây thuốc.
Class 30
Trà thảo mộc; bột sắn; mật ong; hoa hoặc lá được sử dụng làm chất thay thế trà; được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, không dùng cho mục đích y tế; nghệ.
Class 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, phân phối: tinh dầu, chế phẩm làm sạch, mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc, dầu gội đầu, thảo dược, trà thảo dược, chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu, thực phẩm chức năng, dầu xoa bóp, rễ cây thuốc, chế phẩm dược để kích thích mọc tóc, dược phẩm, chế phẩm trị liệu dùng để tắm, vỏ cây dùng cho dược phẩm, đông trùng hạ thảo đã được bảo quản dùng làm thực phẩm, đông trùng hạ thảo khô, trái cây được bảo quản, mứt đinh lăng, mứt gừng, trà thảo mộc, bột sắn, mật ong, hoa hoặc lá được sử dụng làm chất thay thể trà, đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, không dùng cho mục đích y tế, bột gừng, nghệ, hạt giống để trồng, thảo mộc tươi, cây trồng, cây giống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263