BEEMI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-00924
- Filing Date
- 10/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0510021-000
- Registration Date
- 21/10/2024
- Expiry Date
- 10/01/2033
- Publication Number
- 16087
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 99 đường Trần Bình, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
7 other applications
CHICORY MÓN QUÀ SẠCH - SỨC KHỎE XANH
LÙNG HN
Hương Trầm Phú Xuyên
GUESMI
LANGTU
Naturehike outdoors
MOUNTAINHIKER
Goods / Services
Class 7
Máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy xay; máy là; vòi hút dùng cho máy hút bụi; máy hút bụi chân không.
Class 8
Kẹp uốn tóc; kẹp là thẳng tóc; kéo xén (tông đơ) để cạo râu.
Class 9
Tai nghe; tai nghe choàng đầu; loa phóng thanh; bàn phím máy vi tính; loa thông minh; loa có thể đeo.
Class 11
Máy sấy tóc; thiết bị lọc nước uống; ấm đun nước, dùng điện; nồi chiên không dầu; nồi nấu, dùng điện; dụng cụ nấu nướng dùng điện; bếp nấu ăn.
Class 21
Bàn chải đánh răng, dùng điện; bàn chải đánh răng; máy tăm nước [thiết bị vệ sinh răng].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng