YDGR
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-00953
- Filing Date
- 10/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0521284-000
- Registration Date
- 27/12/2024
- Expiry Date
- 10/01/2033
- Publication Number
- 16105
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
23E Lê Quát, phường Tân Thới Hòa, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
12 other applications
wephar
WEPHAR
YDGR
YDGR Y DƯỢC GROUP
YDUNI
YDSHOP
YDTALK
YDCARE
DSNHIDONG
aloduocsinghe.vn
Image trademark
PHARMAUP
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo; dịch vụ quảng cáo để tạo nhận diện thương hiệu cho người khác; quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng; sắp xếp và điều hành các sự kiện thương mại; dịch vụ bán lẻ các sản phẩm liên quan đến y tế, cụ thể là dược phẩm, chế phẩm dược, thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh, thuốc chủng phòng bệnh, chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, thiết bị và dụng cụ y tế, thiết bị và dụng cụ nha khoa, thiết bị và dụng cụ thú y, thiết bị vật lý trị liệu, dụng cụ chỉnh hình.
Class 41
Tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề, cụ thể là tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề y dược; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy, cụ thể là dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy trong lĩnh vực y dược; khoá đào tạo từ xa; đào tạo thực hành [thao diễn]; dịch vụ giải trí; sắp xếp và điều hành các sự kiện giải trí.
Class 44
Dịch vụ dược sỹ pha chế thuốc theo đơn; cố vấn về lĩnh vực dược học; tư vấn sức khoẻ; tư vấn về chế độ ăn và dinh dưỡng; dịch vụ y tế, cụ thể là dịch vụ phòng khám chữa bệnh; dịch vụ y tế từ xa.
Class 45
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; chủ trì nội dung cho các phòng trò chuyện trên internet; mua sắm cá nhân cho người khác.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263