HODU
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01015
- Filing Date
- 11/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0603784-000
- Registration Date
- 25/03/2026
- Expiry Date
- 11/01/2033
- Publication Number
- 17398
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thôn Phú Cường, xã Lăng Công, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc
20 other applications
DOCATA Đồ chất - Giá thật
PACATA Phân chất - giá thật
BAVETA Bảo vệ thật - giá trị thật
CALATA Cây lạ - giống thật
DOTACA Đồ thật - giá chất
JUSEA
Goodgudi
Kemelo
menglisi
AKK
CAILE
SiSYPHUS
RELLET
bxp
ISKINYO
Memeeie
wuro
Storymix
VHE
SENSOLOGY
Goods / Services
Class 29
Thịt; sữa; thực phẩm được chế biến từ thịt; rau củ quả đã qua sơ chế và chế biến; nước mắm.
Class 35
Quảng cáo; sản xuất phim quảng cáo; marketing; dịch vụ truyền thông doanh nghiệp; dịch vụ xuất nhập khẩu; dịch vụ mua bán các loại hàng hoá, sản phẩm: thịt và chế phẩm từ thịt đã giết mổ, khô gà, khô bò, khô heo, khô trâu, tôm sấy khô, ruốc sấy khô, cơm cháy, đường, sữa, nước ép trái cây, rượu, bia, đồ uống có cồn và không có cồn, mật ong, tổ yến, nước xốt (gia vị), gạo, gia vị, rau củ quả tươi và đã chế biến, trái cây tươi đóng túi, thực phẩm bổ trợ sức khoẻ, mỹ phẩm, nước hoa, tinh dầu (mỹ phẩm), kem làm trắng da (mỹ phẩm), dầu gội đầu, dầu xả, quà lưu niệm, đồ trang sức.
Class 38
Phát thanh; truyền hình; phát chương trình truyền hình; dịch vụ truyền hình; truyền video theo yêu cầu; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây.
Class 41
Cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động giải trí; cung cấp đánh giá của người dùng cho mục đích giải trí hoặc văn hóa; cung cấp video trực tuyến, không tải về; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp các lớp học trực tiếp, trực tuyến; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; quán cà phê, quán rượu; khách sạn, dịch vụ căng tin.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng