sss ssstutter
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01063
- Filing Date
- 11/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0512239-000
- Registration Date
- 08/11/2024
- Expiry Date
- 11/01/2033
- Publication Number
- 17439
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
38 ngõ 85 Nguyễn Lương Bằng, phường Nam Đồng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
15B Triệu Việt Vương, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 14
Đồng hồ đeo tay; đồ trang sức, cụ thể là, hoa tai, nhẫn, dây chuyền, vòng đeo tay, mặt dây chuyền, trâm gài đầu, ghim hoa cài cổ áo, khuy măng sét.
Class 18
Túi dùng khi đi bãi biển; va li; ví để vé; ví để thẻ tín dụng; túi dùng khi đi du lịch; va li dùng để đi du lịch; ví đựng hộ chiếu; túi dùng đựng hàng; túi xách tay; túi khoác vai.
Class 25
Quần; áo; đồ đội đầu; đồ đi chân.
Class 35
Kinh doanh (mua bán) quần, áo, đồ đội đầu, đồ đi chân, túi xách tay, kính mắt thời trang, đồng hồ đeo tay, đồ trang sức, cụ thể là, hoa tai, nhẫn, dây chuyền, vòng đeo tay, mặt dây chuyền, trâm gài đầu, ghim hoa cài cổ áo, khuy măng sét, mỹ phẩm, bánh, kẹo, trà, cà phê; dịch vụ sàn thương mại điện tử (cho mục đích bán hàng).
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống (do nhà hàng thực hiện).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263