HE4SHE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01073
- Filing Date
- 11/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0511900-000
- Registration Date
- 07/11/2024
- Expiry Date
- 11/01/2033
- Publication Number
- 17449
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tổ dân phố 10, phường Tân An, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước hoa; kem tắm trắng, kem dưỡng trắng; tinh dầu; chế phẩm vệ sinh dùng để làm sạch và trang điểm.
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng.
Class 35
Mua, bán, đại lý và xuất nhập khẩu các sản phẩm: mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chế phẩm vệ sinh dùng để làm sạch và trang điểm, chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật, các loại kính đeo mắt cụ thể là kính dùng để chống bụi, kính râm, gọng kính, mắt kính, hộp đựng kính, dây đeo kính, đồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý, đồng hồ, cái ghim (đồ trang sức, đồ kim hoàn), khuy măng sét, ấn phẩm, bút viết, cái chặn giấy, khăn giấy, văn phòng phẩm, túi xách tay, túi xách tay cho phụ nữ, túi xách tay bằng da và giả da, vali, ví đựng tiền, ô, ba lô, cặp da và giả da, túi du lịch, vải, hàng dệt, lụa [vải], quần áo, quần áo bơi, giày dép thời trang, ca vát, mũ nón, tất, váy, khoá kéo các loại, khuy bấm, chốt thắt lưng, đăng ten, ruy băng, đồ để thêu trang trí.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263