MEIZU Logo

MEIZU

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-01141
Filing Date
11/01/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0510046-000
Registration Date
21/10/2024
Expiry Date
11/01/2033
Publication Number
22839
Publication Date
25/07/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M".

Applicant / Owner

Meizu Technology Co., Ltd.

Meizu Technology Building, Technology & innovation Coast, Zhuhai, Guangdong, China

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Đại Tín và Liên danh

Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội

Goods / Services

9

Class 9

Phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; thiết bị để xử lý dữ liệu; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; phần mềm ứng dụng cho điện thoại thông minh, có thể tải về; máy tính bảng; vòng đeo tay từ tính đã được mã hóa dùng để nhận dạng; đồng hồ thông minh; nhẫn thông minh; kính đeo mắt thông minh; thiết bị ghi thời gian; máy quét sinh trắc học mặt người; cân; dụng cụ đo; bảng thông báo điện tử; thiết bị truyền thông mạng; điện thoại di động; điện thoại hình; bộ điều khiển mạng cục bộ không dây; thiết bị định vị toàn cầu; thiết bị truyền thông cáp quang; máy truyền phát tín hiệu điện tử; thiết bị điện động dùng để điều khiển từ xa các tín hiệu; vỏ bọc dùng cho điện thoại thông minh; màng bảo vệ chuyên dùng cho điện thoại di động; hệ thống âm thanh hi-fi; tai nghe; thiết bị thu hình; thiết bị theo dõi điện tử, không dùng cho mục đích y tế; kính thực tế ảo; camera hành trình; máy ảnh [chụp ảnh]; máy ảnh cho điện thoại thông minh; cuộn cảm [điện]; thiết bị đo; thiết bị cảm biến; bộ điều khiển năng lượng; thiết bị điều khiển từ xa; thiết bị điều chỉnh nhiệt; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân; hệ thống phòng trộm, chạy điện; khóa điện tử; kính đeo mắt; thiết bị sạc pin; thiết bị sạc điện thoại di động; ắc quy điện có thể nạp lại.

38

Class 38

Dịch vụ truyền hình; dịch vụ phát thanh truyền hình internet; gửi tin nhắn; thông tin liên lạc bằng điện thoại di động; thông tin liên lạc bằng máy vi tính; dịch vụ hội nghị truyền hình; dịch vụ bảng thông báo điện tử [dịch vụ viễn thông]; cung cấp quyền truy cập mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng; cung cấp diễn đàn trực tuyến; cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu; thông tin liên lạc bằng mạng cáp quang.

Vienna Classification

24.15.07 (7) 26.04.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

11/01/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

11/01/2023

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

27/01/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

12/06/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

17/06/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

12/07/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

21/10/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up