Grasso Kitchen Accessories
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01278
- Filing Date
- 12/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0529885-000
- Registration Date
- 24/02/2025
- Expiry Date
- 12/01/2033
- Publication Number
- 20465
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Kitchen Accessories".
Applicant / Owner
Số nhà 7B, đường Vũ Trọng Phụng, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
IP Representative
Phòng 1401B, tầng 14, tòa nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Nhập khấu hàng hóa; giới thiệu và trưng bày sản phẩm; mua bán phụ kiện nhà bếp và phòng tắm như: gương soi, kệ kính, móc treo bằng kim loai, móc treo quần áo bằng kim loại, giá kệ để ly, chén bát, giá kệ để chai và để hộp đựng gia vị, giá treo đồ, giá đỡ (đồ đạc), giá để dao thớt, giá để đồ nhiều tầng xoay được, giá để khăn bông (đồ đạc), giá treo quần áo, ống đựng đũa, ống đựng thìa, vòng và thanh treo cho khăn tắm, vật dụng giữ giấy vệ sinh như móc inox để cài cuộn giấy vệ sinh, hộp đựng giấy vệ sinh, giá (kệ) giữ xà phòng, giá (kệ) đế bàn chải và kem đánh răng, kệ chân tủ lạnh, kệ để bình lọc nước, giá kệ tủ kho, khay tủ bếp, hộc tủ bếp, bàn bếp, kệ ti vi, tủ rượu, khóa cửa, khóa tủ, tay nâng cánh tủ bếp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263