stp INFRA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01285
- Filing Date
- 12/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0536856-000
- Registration Date
- 03/04/2025
- Expiry Date
- 12/01/2033
- Publication Number
- 50327
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, xanh da trời, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình giọt chất lỏng.
Applicant / Owner
Số T151, lô đất H4, khu đấu giá 31ha, thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
10 other applications
STP BIO
BIOASIA
VN seaweed
STP WELL
STP Salt seaweed
STP seaweed
stp SHIPYARD
stp INVEST
stp TRAVEL
stp AQUATECH
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 17
Phụ kiện ống nhựa (tê, cút, đầu nối, chếch hàn); măng xông, đầu bít, khớp nối ống.
Class 19
Ống nhựa cứng HDPE; phụ kiện ống nhựa cứng (đai khởi thủy, nút bịt ren).
Class 35
Mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu, xúc tiến thương mại, đại lý ký gửi và giới thiệu các sản phẩm: tầu cá, phương tiện giao thông đường thuỷ, phụ kiện ống nhựa (tê, cút, đầu nối, chếch hàn), ống nhựa cứng HDPE, phụ kiện ống nhựa cứng (măng xông, đầu bít, đai khởi thủy, nút bịt ren), lồng nuôi tôm, lồng nuôi thủy sản, phao nổi (không bằng kim loại dùng cho lồng nuôi thủy sản), thiết bị liên kết/ kết nối cho lồng nuôi thủy sản (không bằng kim loại), phụ kiện cho lồng nuôi thủy hải sản (không bằng kim loại), tấm phủ sàn, thủy hải sản đã bảo quản, cá (không còn sống), thực phẩm trên cơ sở cá, thực phẩm trên cơ sở thủy hải sản.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263