OXONIA ACTIVE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01568
- Filing Date
- 16/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0503856-000
- Registration Date
- 22/08/2024
- Expiry Date
- 16/01/2033
- Publication Number
- 23892
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1 Ecolab Place, Saint Paul, Minnesota 55102, United States of America
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng trong công nghiệp; hóa chất dùng trong vệ sinh công nghiệp và quá trình sản xuất; chất tẩy rửa dùng trong công nghiệp, quá trình sản xuất và quy trình công nghiệp; chất tẩy rửa dùng trong công nghiệp; hóa chất dùng để chống đóng cặn/kết tủa và hòa tan chất đóng cặn/kết tủa trong đường ống và thiết bị; hóa chất làm mềm nước.
Class 3
Chế phẩm làm sạch; chất làm sạch đa năng; chất tẩy rửa (trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế); chế phẩm tẩy trắng dùng để giặt, rửa bát đĩa, làm sạch bề mặt, làm sạch đa năng, không dùng cho mục đích công nghiệp; chất lỏng mài mòn và bột mài mòn đa năng; chất tẩy vôi; chế phẩm tẩy dầu mỡ dùng trong làm sạch và vệ sinh (trừ loại dùng trong quá trình sản xuất); chế phẩm tẩy sàn; chế phẩm làm sạch sàn; chế phẩm tẩy sạch gỉ sắt, gỉ kim loại; chất lỏng cọ rửa và bột cọ rửa; chất tẩy vết bẩn; chế phẩm tẩy vết bẩn/vết màu/dấu vết; chất tẩy rửa/làm sạch inox; chất tẩy rửa/làm sạch gạch.
Class 5
Chất tẩy uế; chế phẩm sát trùng/khuẩn; chất sát trùng/khuẩn (diệt trùng); chất tẩy rửa dùng cho mục đích y tế; xà phòng chứa thuốc; xà phòng khử trùng.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263