Simplize
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01594
- Filing Date
- 16/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0510081-000
- Registration Date
- 21/10/2024
- Expiry Date
- 16/01/2033
- Publication Number
- 18426
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, cam, đen, trắng.
Applicant / Owner
Số 25, ngõ 198 Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Biên tập số liệu thống kê; dự báo kinh tế; dịch vụ nghiên cứu thị trường; cung cấp thông tin thương mại; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ.
Class 36
Dịch vụ tài chính; phân tích tài chính; tư vấn tài chính; ủy thác tài chính; dịch vụ tư vấn đầu tư tiền ảo hoặc tiền mã hóa; dịch vụ xử lý thanh toán bằng tiền kỹ thuật số/tiền ảo.
Class 41
Dịch vụ giải trí; ghi băng hình; dàn dựng băng hình; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được; viết kịch bản không dành cho mục đích quảng cáo; sản xuất phim trừ phim quảng cáo.
Class 45
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263