Daiwa Logistics
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01627
- Filing Date
- 24/12/2020
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0592817-000
- Registration Date
- 27/01/2026
- Expiry Date
- 24/12/2030
- Publication Number
- 112377
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Logistics".
Applicant / Owner
3-5, Umeda 3-chome, Kita-ku, Osaka-shi, Osaka 530-8241 Japan
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Cố vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; phân tích quản lý kinh doanh hoặc cố vấn kinh doanh; nghiên cứu hoặc phân tích thị trường; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ sao chụp; quản lý tư liệu bằng máy tính; chức năng văn phòng, cụ thể là lưu tài liệu hoặc băng từ; biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính.
Class 39
Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường hàng không, tàu thủy, đường sắt, xe cộ; dịch vụ đóng gói, đóng thùng và lưu kho; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng và thùng chứa (công-te-nơ) dùng để cất giữ hàng hóa; dịch vụ hậu cần vận tải chuỗi cung ứng và dịch vụ hậu cần ngược bao gồm lưu kho, vận tải và giao hàng hóa; môi giới vận tải và cung cấp thông tin liên quan; theo dõi phương tiện vận chuyển hàng hóa bằng máy tính hoặc qua hệ thống định vị toàn cầu [thông tin vận tải]; dịch vụ tư vấn liên quan đến lưu kho và vận chuyển hàng hóa, hàng hóa vận tải bằng phương tiện nhỏ hoặc hàng hóa vận tải bằng phương tiện lớn và cung cấp thông tin có liên quan.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng