E D N
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01682
- Filing Date
- 16/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0555063-000
- Registration Date
- 23/06/2025
- Expiry Date
- 16/01/2033
- Publication Number
- 21221
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lơ, trắng.
Applicant / Owner
Số 24 Thi Sách, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Phân bón; hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng.
Class 3
Mỹ phẩm; nước hoa; chế phẩm vệ sinh cơ thể.
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng cho mục đích y tế; thực phẩm dinh dưỡng [thực phẩm chức năng]; sữa cho trẻ em; thuốc trừ sâu.
Class 10
Thiết bị y tế.
Class 29
Sữa và các sản phẩm sữa; trái cây đông lạnh; trái cây đã chế biến; rau đã chế biến; nước rau ép; thực phẩm chay.
Class 30
Bánh kẹo; thực phẩm chế biến từ ngũ cốc; chế phẩm ngũ cốc; tinh bột cho thực phẩm.
Class 31
Rau củ quả tươi; hoa tươi; cây cảnh; giống cây trồng.
Class 32
Đồ uống không cồn (trừ bia); nước (đồ uống); nước quả (đồ uống).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng