IDS
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01710
- Filing Date
- 16/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 20011
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 9 tòa nhà Leadvisors Place 41A Lý Thái Tổ, phường Lý Thái Tổ, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
255 Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua bán các sản phẩm sau: phân bón, nước chưng cất/nước cất, hoá chất công nghiệp, muối iốt, hoá chất để làm sạch nước, hoá chất bảo quản thực phẩm, sơn, mực in, nhựa tự nhiên [dạng thô], vôi quét tường, chế phẩm bảo vệ kim loại, phẩm màu cho thực phẩm, chất phụ gia, không phải hoá chất, dùng cho nhiên liệu động cơ, nến thơm, nhiên liệu, xăng dầu, dầu dùng cho sơn, dầu động cơ, tã lót trẻ em, băng vệ sinh, máy rửa bát, máy giặt (xưởng giặt), máy dùng cho nhà bếp, dùng điện, hệ thống rửa xe cộ, máy bán hàng tự động, máy và thiết bị làm sạch không khí, thiết bị điều hòa không khí, phụ kiện bồn tắm, hệ thống và thiết bị nấu nướng, đèn điện, hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng, xe ô tô, xe máy, xe máy điện, động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ, động cơ xe máy, phương tiện giao thông đường thuỷ, pháo hoa, chất nổ, bột thuốc nổ, đồng hồ, đồ trang sức, huy chương, hộp đựng đồ trang sức, kim cương, tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại quý, nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc, đàn oóc-gan, đàn piano, bộ phận tạo âm nền cho nhạc cụ, nhạc cụ điện tử tổng hợp, túi bằng chất dẻo dùng một lần để đựng chất thải vật nuôi trong nhà, túi bằng chất dẻo dùng một lần để đựng chất thải vật nuôi trong nhà, túi bằng chất dẻo dùng một lần để đựng chất thải vật nuôi trong nhà, đồ đạc văn phòng, đồ gỗ mỹ thuật, phụ kiện lắp ráp cửa ra vào, không bằng kim loại, đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ), đệm, đồ gốm cho mục đích gia dụng, đồ trang trí bằng sứ, dụng cụ nấu ăn, không dùng điện, khăn lau đồ đạc, bình cách điện, đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp, lều trại, bông thô, lưới, túi đựng thư từ, thang dây, vải bạt, sợi và chỉ bằng bông, sợi và chỉ thêu, sợi len, sợi cao su dùng cho ngành dệt, chỉ bằng kim loại để thêu thùa, chăn, vải, rèm cửa ra vào, vỏ đệm, khăn lau mặt bằng vải, tấm trải phủ giường, đồ để thêu trang trí, tóc giả, dụng cụ xâu kim, bộ đồ may vá, khóa kéo, vòng hoa giả, thảm ô tô, tấm thảm, giấy dán tường, chiếu, thảm dầy trải sàn, giấy dán tường bằng vải, thịt, xúc xích, sữa, trái cây, đã chế biến, bơ, pho mát, cà phê, gạo, bánh kẹo, gia vị, trà (chè búp), chế phẩm ngũ cốc, hạt [ngũ cốc], quả tươi, thức ăn gia súc, rau cỏ tươi, gia cầm sống, cá còn sống, bia, đồ uống không có cồn, nước ép trái cây, nước [đồ uống], đồ uống có cồn [trừ bia], rượu gạo, rượu vang, rượu mạnh [đồ uống], rượu uýtki, thuốc lá, hộp diêm, gạt tàn dùng cho người hút thuốc, hộp xì gà, thuốc lá điện tử.
Class 36
Dịch vụ tư vấn nợ (kinh doanh dịch vụ mua bán nợ); dịch vụ tư vấn bất động sản; thu tiền thuê nhà, bất động sản; mua bán bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; cho thuê bất động sản.
Class 40
Xử lý nước; tái chế [tái chế chất thải]; dịch vụ in; xử lý kim loại; xử lý vải; sản xuất năng lượng.
Class 43
Dịch vụ khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống; cho thuê phòng họp; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ nhà nghỉ du lịch.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
252a Cấp toàn bộ _KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng