whaleco
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01723
- Filing Date
- 16/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0511521-000
- Registration Date
- 01/11/2024
- Expiry Date
- 16/01/2033
- Publication Number
- 20023
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Trinity Chambers, PO Box 4301, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Ứng dụng phần mềm cho điện thoại di động; có thể tải về; chương trình máy vi tính; có thề tải về; phần mềm ứng dụng máy vi tính; có thể tải về; ví điện tử; có thể tải về; chương trình máy vi tính; ghi sẵn; biểu tượng cảm xúc có thể tải về dùng cho điện thoại di động; thiết bị xử lý dữ liệu; công cụ giám sát [chương trình máy tính]; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải về.
Class 35
Quảng cáo; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông; cho mục đích bán lẻ; cung cấp thông tin thương mại; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; marketing; hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ khuyến mại [cho người khác].
Class 38
Truyền tin và ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; cấp quyền truy cập vào mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng; truyền tải podcast (tập tin âm thanh hoặc hình ảnh); cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; cung cấp diễn đàn trực tuyến.
Class 42
Thiết kế phần mềm máy vi tính; cập nhật phần mềm máy vi tính; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [saas]; tư vấn công nghệ thông tin; dịch vụ xác thực người dùng sử dụng công nghệ cho các giao dịch thương mại điện tử.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4190 OD TL Khác
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263