Ong Mặt Bự
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01738
- Filing Date
- 16/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0568406-000
- Registration Date
- 05/09/2025
- Expiry Date
- 16/01/2033
- Publication Number
- 20037
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 115, tổ 15 Tân Mỹ, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Giấy; sổ viết; vở viết; giấy vở; giấy viết; văn phòng phẩm.
Class 35
Dịch vụ bán buôn và bán lẻ các sản phẩm: Giấy, sổ viết, vở viết, giấy vở, giấy viết, văn phòng phẩm, ghim (đồ ngũ kim), lò xo (đồ ngũ kim), kệ chặn sách bằng kim loại, giá kệ bằng kim loại để cất giữ hoặc lưu kho hàng hóa, giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc, giấy nhắc việc, kẹp tài liệu [đồ dùng văn phòng], bảng vẽ, bảng viết, dụng cụ vẽ, bút vẽ, bút máy, thước cong (thước lượn để kẻ đường cong), mực [văn phòng phẩm], bút đánh dấu, sổ các loại, bút màu, hồ dán, hộp bút, bút chì, bút (đồ dùng văn phòng), ấn phẩm, gôm tẩy bằng cao su, đồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm], băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng, thước vẽ các loại, ghim dập văn phòng, văn phòng phẩm, đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy], phấn viết, vở các loại, cặp đựng tài liệu, túi xách tay, cặp học sinh, vali, túi du lịch, tủ sách [đồ đạc], đồ đạc (tủ, kệ), đồ đạc dùng trong văn phòng, đồ đạc dùng trong trường học, giá sách thư viện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng