INNERLAB
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02028
- Filing Date
- 19/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0516451-000
- Registration Date
- 09/12/2024
- Expiry Date
- 19/01/2033
- Publication Number
- 17532
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
7F, 601, Gangnam-daero, Seocho-gu, Seoul, Republic of Korea
IP Representative
255 Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thực phẩm trên cơ sở cá; rau, củ, đóng hộp; trái cây, đóng hộp; trái cây đã chế biến; rau củ quả, đã chế biến; sản phẩm sữa; sữa giàu protein; chất béo dùng để làm mỡ ăn; thạch cho thực phẩm, trừ bánh kẹo; quả hạch, được bảo quản (đã chế biến).
Class 30
Chế phẩm thực vật sử dụng như chất thay thế cà phê; trà; đường; bánh kẹo; keo ong; sữa ong chúa; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; thanh ngũ cốc giàu protein; muối nấu ăn; kem lạnh; giấm; nước tương (gia vị); đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, không dùng cho mục đích y tế; nước ép chanh kết tinh (gia vị); nước sốt enzyme (gia vị); vanilin (chất thay thế vani).
Class 32
Bia; nước ép rau (đồ uống); đồ uống không cồn có hương vị cà phê; đồ uống dùng trong thể thao giàu protein; đồ uống tăng lực; đồ uống không cồn; chế phẩm để làm đồ uống không cồn; chế phẩm tạo gaz cho đồ uống; bột tạo gaz cho đồ uống.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263