Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02134
- Filing Date
- 27/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0511485-000
- Registration Date
- 31/10/2024
- Expiry Date
- 27/01/2033
- Publication Number
- 25369
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, nâu, đen, trắng.
Applicant / Owner
3-13, Sakaguchi-Dori 1-Chome, Chuo-Ku, Kobe, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Pho mát; pho mát đã chế biến; sữa; sản phẩm sữa; đồ uống trên cơ sở bơ sữa; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở quả hạch; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở pho mát; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở đậu; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; thịt; cá, không còn sống; gia cầm, không còn sống; thú săn, không còn sống; dầu dùng cho thực phẩm; mỡ có thể ăn được; bơ.
Class 35
Dịch vụ bán lẻ và bán buôn văn phòng phẩm, ấn phẩm, quần áo, pho mát, pho mát đã chế biến, sữa, sản phẩm sữa, đồ uống trên cơ sở bơ sữa, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở quả hạch, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở pho mát, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở đậu, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây, thịt, cá, không còn sống, gia cầm, không còn sống, thú săn, không còn sống, dầu dùng cho thực phẩm, mỡ có thể ăn được, bơ, bánh kẹo, sôcôla, đồ uống trên cơ sở sôcôla, kẹo, bánh ngọt, bánh pho mát, bánh pizza, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngô, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở lúa mì, kem lạnh, bánh gạo, đồ gia vị, mì sợi, xốt [gia vị], hương liệu thực phẩm, trừ tinh dầu; cung cấp thông tin liên quan đến bán hàng thương mại; cung cấp thông tin thương mại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263