[Hinyari: mát, lạnh; Shatsu: áo sơ mi; Shawa: tắm, rửa, vòi sen]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02195
- Filing Date
- 30/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0511497-000
- Registration Date
- 31/10/2024
- Expiry Date
- 30/01/2033
- Publication Number
- 66619
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh navy, xanh da trời, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
33-5, Tachibana 2-chome, Sumida-ku, Tokyo 131-8526, JAPAN
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Chế phẩm dược và các chế phẩm khác để diệt động vật có hại, chất diệt nấm, chất diệt cỏ; chế phẩm trung hòa mùi dùng cho quần áo và hàng dệt; chế phẩm trung hòa mùi dùng cho quần áo và hàng dệt, đồng thời có tác dụng làm mát quần áo và hàng dệt; chế phẩm trung hòa mùi dùng cho mục đích gia dụng; chất khử mùi dùng cho quần áo và hàng dệt; chất khử mùi dùng cho quần áo và hàng dệt, đồng thời có tác dụng làm mát quần áo và hàng dệt; chất khử mùi không dùng cho người hoặc động vật; chất khử mùi dùng cho gia đình; chế phẩm dạng xịt khử mùi quần áo; chất khử mùi cho vải; chất tẩy uế; chất sát khuẩn, không dùng cho mục đích nông nghiệp; thuốc trừ sâu bọ, côn trùng; thuốc xua đuổi côn trùng, sâu bọ; chất diệt khuẩn; chế phẩm khử trùng; menthol; thuốc chữa bệnh đổ mồ hôi; chế phẩm làm lạnh dạng xịt dùng cho mục đích y tế; chế phẩm sát trùng; vật liệu băng bó dùng trong phẫu thuật; băng dùng để băng bó; chất bổ sung dinh dưỡng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263