TRÌNH NHI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02406
- Filing Date
- 01/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0521320-000
- Registration Date
- 27/12/2024
- Expiry Date
- 01/02/2033
- Publication Number
- 18437
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 282A, Phan Đình Phùng, phường 2, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng
1 other applications
IP Representative
Số 7 Mỹ Giang 2B Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 29
Rau củ quả sấy khô; rau củ quả chế biến; rau củ quả đóng hộp; nước mắm.
Class 30
Gia vị; tương ớt; tương cà; sa tế; nước mắm (gia vị); nước tương.
Class 31
Rau củ quả tươi; hạt giống; cây giống.
Class 35
Dịch vụ quảng cáo; mua bán, xuất nhập khẩu: rau củ quả sấy khô, rau củ quả chế biến, rau củ quả đóng hộp, nước mắm, gia vị, tương ớt, tương cà, sa tế, nước mắm (gia vị), nước tương, rau củ quả tươi, hạt giống, cây giống.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263