ArtiPhamar
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02423
- Filing Date
- 22/07/2020
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0490856-000
- Registration Date
- 09/05/2024
- Expiry Date
- 22/07/2030
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh dương đen, trắng.
Applicant / Owner
Lô 60, đường số 2, KCN Tân Tạo, phường Tân Tạo, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3.01 tòa nhà The Tresor 2, 39-39B bến Vân Đồn, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 29
Sữa; sữa được làm chua; trái cây đã chế biến [ở dạng giỏ]/[đặt trong giỏ]; hạt tẩm ướp hương vị; rau đông khô; trái cây được bảo quản; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; hạt phỉ, đã chế biến; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; rau, củ, đóng hộp.
Class 30
Trà; cà phê; bột kiều mạch; chế phẩm ngũ cốc; thực phẩm trên cơ sở yến mạch; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; bánh kẹo đường; đồ uống trên cơ sở trà; đường.
Class 31
Lúa mạch; hạt dẻ tươi; hạt điều tươi; trái cây có múi, tươi; rau cỏ tươi; hạt [ngũ cốc]; củ sắn tươi; cây mía đường.
Class 35
Mua bán: sữa, sữa được làm chua, trái cây đã chế biến [ở dạng giỏ]/[đặt trong giỏ], hạt tẩm ướp hương vị, rau đông khô, trái cây được bảo quản, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây, hạt phỉ, đã chế biến, đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu, rau, củ, đóng hộp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263