Fami
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-02525
- Filing Date
- 02/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 18610
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, trắng.
Applicant / Owner
Số 08 Kim Biên, phường 13, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh
5 other applications
DAX
LONG THANH PLASTIC
405
Fami
405
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa); dao; dĩa; thìa; dao cạo râu.
Class 9
Ống thở dùng khi lặn; mặt nạ đeo khi bơi; mặt nạ dùng khi lặn; kính bơi; mặt nạ bảo hộ.
Class 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; ống nghiệm dùng trong ngành y; ống đong thuốc (dụng cụ y tế); ống dẫn thuốc (dụng cụ y tế); cốc đong thuốc (dụng cụy tế); ống tiêm (dụng cụ y tế); ống nghiệm bằng nhựa (pipettes) dùng trong ngành y; kẹp gắp dùng trong ngành y; chai (lọ) xét nghiệm dùng trong ngành y; chén xét nghiệm dùng trong ngành y; bình súc rửa dùng trong ngành y; que lấy mẫu thử nghiệm dùng trong ngành y; hộp phân liều thuốc uống; bình sữa cho trẻ em bú; chai sữa cho trẻ em bú; van của bình sữa dùng cho trẻ em; núm vú giả của bình sữa dùng cho trẻ em bú.
Class 11
Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; thiết bị sưởi ấm; thiết bị sinh hơi nước; hệ thống và thiết bị nấu nướng; hệ thống và thiết bị làm lạnh; thiết bị sấy khô; thiết bị thông gió (điều hòa không khí); hệ thống cung cấp nước; thiết bị vệ sinh; nồi cơm điện; đèn chiếu sáng; đèn trang trí; bình đun nước nóng dùng điện; tủ lạnh.
Class 19
Nhà lắp ghép bằng nhưa; nhà chống lũ bằng nhựa; khuôn mẫu (không bằng kim loại); khung nhà cho công trình xây dựng không bằng kim loại; trần nhà không bằng kim loại; nhà tiền chế (bộ lắp ghép bằng vật liệu composite).
Class 20
Bàn; ghế; tủ; giường; giá kê; khung ảnh; giá gương; bàn trang điểm; két nhựa; tấm nâng hàng không bằng kim loại (pallet); mắc treo quần áo không bằng kim loại.
Class 21
Rổ; giổ; xô; thùng; chai; lọ; hộp (đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp); lọ đựng gia vi; đồ chứa đựng cách nhiệt, giữ nhiệt dùng cho đồ uống; đồ chứa đựng dùng cho gia đình và nhà bếp; khay đựng cơm; tách; chén; cốc; ca; bình (đồ chứa đựng); hũ (đồ chứa đựng); gầu múc nước; gáo múc nước; chậu giặt; chậu tắm; lọ hoa; chậu hoa; thùng rác; dụng cụ hót rác; chổi quét nhà; bàn chải; lồng bàn; phễu; dụng cụ nhà bếp; muôi (muỗng) múc (tất cả đều bằng nhựa).
Class 28
Đồ chơi; quả bóng bằng nhựa (đồ chơi); bể bơi bằng nhựa (đồ chơi); phao bơi bằng nhựa (đồ chơi); dụng cụ luyện tập thể thao (thuộc nhóm này); tượng nhỏ bằng nhựa (đồ chơi); mô hình thu nhỏ của xe cộ (đồ chơi); đồ chơi nhồi bông; đồ chơi mô phỏng nhân vật hành động; đồ chơi cho vật nuôi trong nhà; trang sức đồ chơi; đồ chơi trong khi tắm; đồ chơi hành động điện tử; nhân vật đồ chơi bằng nhựa; đồ chơi xây dựng; xe cộ đồ chơi; mô hình đồ chơi; bộ mô hình thu nhỏ [đồ chơi]; đồ chơi cho trẻ em; đồ chơi lắp ghép; đồ chơi xếp hình; ván lướt sóng; chân vịt dùng để bơi lặn; cần câu cá; mồi câu bằng nhựa mềm (mồi câu giả).
Class 35
Mua bán: thùng giữ nhiệt, thùng nhựa, xô nhựa, bình nhựa, rổ nhựa, mâm nhựa, vỏ máy thu hình, vỏ máy vi tính, vỏ quạt điện, cánh quạt điện làm bằng nhựa, lốp xe, máy thiết bị văn phòng; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ nghiên cứu thị trường; dịch vụ tổ chức sự kiện cho mục đích thương mại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ