TRUNG CHINH
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02596
- Filing Date
- 02/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0526838-000
- Registration Date
- 11/02/2025
- Expiry Date
- 02/02/2033
- Publication Number
- 21423
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 3, tòa nhà A1&A2, tòa Vinaconex1, số 289A, Khuất Duy Tiến, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo: vải, quần áo may sẵn, giày dép, sắt thép dùng trong xây dựng, vật liệu xây dựng phi kim loại, vật liệu xây dựng bằng kim loại, đồ nội thất, máy móc thiết bị trong thi công xây dựng; tư vấn quản lý hoạt động kinh doanh.
Class 36
Đầu tư vốn; đầu tư quỹ; đầu tư xây dựng công trình giao thông; đầu tư xây dựng nhà máy; đầu tư xây dựng công trình thủy điện.
Class 37
Xây dựng nhà các loại; xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; san lấp mật bằng; cho thuê máy móc, dụng cụ và thiết bị xây dựng; xây dựng công trình giao thông.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263