Việt trà thức
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02612
- Filing Date
- 02/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0586852-000
- Registration Date
- 19/12/2025
- Expiry Date
- 02/02/2033
- Publication Number
- 17585
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Việt trà".
Applicant / Owner
20 Bà Triệu, phường 2, thành phố Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng
20 other applications
WORLD T.E.A CONNECT WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A TRADE WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A CULTURE & HERITAGE WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A TRADE WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A FEST WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A CULTURE & HERITAGE WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A TRAVEL WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A TRAVEL WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A CONNECT WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A FEST WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
Văn thức
WORLD T.E.A FEST WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A FEST WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
WORLD T.E.A WORLD TEA EXHIBITION AND AFFILIATION
nhất bội song trà
nhị bảo Trà
Tĩnh
IP Representative
A426OT01, tầng 26, tòa A4, Vinhomes Golden River, số 2 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 30
Cà phê; hạt tiêu; các chế phẩm làm từ ngũ cốc; đồ uống trên cơ sở cà phê; gia vị; mật ong
Class 32
Đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước [đồ uống]; nước uống có ga; bia; xi rô dùng cho đồ uống.
Class 35
Dịch vụ tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; mua bán, quảng cáo, thương mại điện tử, xuất nhập khẩu: cà phê, ca cao, hạt tiêu, bột và các chế phẩm làm từ ngũ cốc, đồ uống trên cơ sở cà phê, đồ lưu niệm, mỹ phẩm, gia vị, đồ gia vị, mật ong, yến sào, bánh kẹo, sô cô la, trái cây tươi, trái cây sấy khô, thịt chà bông, hạt macca, hạt điều, hạt dẻ, áo quần, túi xách, giày dép, mũ nón, đồng hồ, mắt kính, vòng đeo tay, thực phẩm chức năng, khẩu trang y tế, gạo, cháo, mì ăn liền, bún, phở, hủ tiếu, trứng, sữa, kem lạnh, bánh kem, rượu
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
4151 Lệ phí cấp bằng