TL TL-INTECO,. JSC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02937
- Filing Date
- 06/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0509909-000
- Registration Date
- 17/10/2024
- Expiry Date
- 06/02/2033
- Publication Number
- 16379
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, xanh dương nhạt, vàng, da cam, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "T", "L", ",.JSC".
Applicant / Owner
Số 1A, hẻm 13/49/43, phố Trung Kính, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Vật liệu xây dựng bằng kim loại; nhà thép tiền chế di chuyển được; két sắt an toàn; dàn giáo kim loại, cốp pha kim loại.
Class 19
Vật liệu xây dựng phi kim loại.
Class 36
Tư vấn đầu tư xây dựng.
Class 37
Xây dựng; cho thuê thiết bị máy xây dựng; xử lý nền móng công trình; khai thác khoáng sản; bảo dưỡng máy, máy móc, động cơ xe cộ.
Class 39
Dịch vụ vận tải hàng hóa và hành khách; dịch vụ du lịch lữ hành nội địa và quốc tế; cho thuê tàu thủy; cho thuê xe cộ.
Class 42
Nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ; nghiên cứu phát triển công nghệ đóng tàu và các ngành công nghiệp khác.
Class 43
Dịch vụ khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263