OMI PHARMA Thấu hiểu hơn mỗi ngày
Status
1878Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-03122
- Filing Date
- 08/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 18998
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, xanh lá cây.
Applicant / Owner
Tầng 13, tòa nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; mỹ phẩm, đồ trang điểm (mỹ phẩm); phấn trang điểm; sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm), sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; bút chì kẻ lông mày; dầu gội đầu; chế phẩm chống nắng; mặt nạ làm đẹp; chế phẩm collagen dùng cho mục đích mỹ phẩm; mỹ phẩm; kem mỹ phẩm.
Class 5
Thuốc giảm đau; thuốc kháng sinh; vật liệu băng bó [dùng trong y tế]; thuốc giảm sốt, thuốc hạ nhiệt, thuốc hạ sốt; sữa bột [cho trẻ nhũ nhi], sữa bột [cho trẻ sơ sinh]; cồn y tế; chế phẩm dược, dược phẩm; dược phẩm; sữa bột cho trẻ em; thuốc bổ [thuốc, dược phẩm]; men dùng cho mục đích dược phẩm.
Class 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; khẩu trang y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác