Logo

Image trademark

Status

Từ chối

Application Information

Application Number
VN -4-2023-03319
Filing Date
09/02/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN/4/019571
Publication Date
25/07/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Công ty cổ phần đầu tư Voko

Số 17, ngõ 22 phố Nghĩa Đô, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

9

Class 9

Ắc quy điện; ắc quy điện dùng cho xe cộ; pin điện, cho xe cộ; đồng hồ đo; đồng hồ tốc độ; thiết bị sạc điện cầm tay.

11

Class 11

Đèn trần; đèn chùm; đèn sợi đốt; đèn; đèn điện; thiết bị chiếu sáng bằng đèn đi ốt phát quang (led).

12

Class 12

Xe đạp điện; phương tiện giao thông chạy điện/xe cộ chạy điện; động cơ điện cho phương tiện giao thông trên bộ.

18

Class 18

Cặp da; ba lô; vải da; cặp/túi bằng da thuộc hoặc giả da; ví tiền.

20

Class 20

Đồ gỗ mỹ thuật; tủ đựng; khung giường [bằng gỗ].

21

Class 21

Đồ gốm cho mục đích gia dụng; tượng nhỏ bằng sứ, gốm, đất nung, terra- cotta hoặc thủy tinh; đồ gốm để chứa đựng; tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thuỷ tinh.

25

Class 25

Thắt lưng [trang phục]; quần áo; quần áo may sẵn; dép; giày.

28

Class 28

Dụng cụ rèn luyện hình thể; thiết bị tập luyện thể hình; thiết bị tập thể dục; máy để tập luyện thể dục.

32

Class 32

Lúa mạch lên men [bia]; bia; đồ uống không có cồn; nước uống có ga; nước ép trái cây; nước khoáng [đồ uống].

33

Class 33

Rượu gạo; đồ uống có cồn [trừ bia]; đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu mùi; rượu etylic [đồ uống].

43

Class 43

Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ nhà trọ; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống.

45

Class 45

Tư vấn sở hữu trí tuệ; dịch vụ kiểm tra việc tuân thủ pháp luật; dịch vụ chuyển nhượng tài sản [dịch vụ pháp lý]; dịch vụ soạn thảo tài liệu pháp lý; phục vụ quy trình pháp lý; dịch vụ tranh tụng.

Vienna Classification

01.01.02 (7) 01.01.12 (7) 01.03.01 (7) 24.11.15 (7) 25.12.01 (7) 26.03.02 (7) 26.03.05 (7)

Processing Timeline

Application Filing

09/02/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

09/02/2023

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up