Kitchenart
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-03378
- Filing Date
- 09/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533371-000
- Registration Date
- 17/03/2025
- Expiry Date
- 09/02/2033
- Publication Number
- 76149
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Kitchen", "art".
Applicant / Owner
5, Janggogae-ro 118beon-gil, Seo-gu, Incheon, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 85, phố Ngô Gia Tự, phường Đức Giang, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Nồi áp suất, dùng điện; ấm đun nước, dùng điện; bình pha cà phê dùng điện; chảo sâu lòng, dùng điện; chảo chuyên dụng dùng với bếp từ; chăn điện sưởi ấm cho mục đích gia dụng; chăn, ga, gối đệm dùng điện cho các mục đích gia dụng; nồi cơm điện; lò nướng bánh mì không dùng điện; lò nướng dùng điện; quạt điện; tủ lạnh; bếp điện; máy tạo độ ẩm, dùng điện; máy sấy tóc; thiết bị khử trùng không khí; thiết bị làm sạch không khí; thiết bị sưởi ấm không gian; thiết bị làm nóng nước; bếp gas; lò sưởi, dùng trong nhà; chậu vệ sinh cho nữ; chậu vệ sinh; bồn tiểu gắn cố định (thiết bị vệ sinh); vòi hoa sen; chậu rửa tay [bộ phận của thiết bị vệ sinh]; bồn tắm đứng có vòi sen; tủ lạnh làm đá [dùng cho mục đích gia đình]; bếp gas thùng (gas oven range); đèn khí đốt; lò nướng dùng điện; lò nướng điện dùng cho mục đích gia dụng; máy nướng điện cho mục đích hộ gia đình; nồi chiên không dầu; lò nướng bằng hơi dùng điện cho mục đích gia đình; nồi chiên ngập dầu/nhúng, dùng điện; thiết bị khử nước thực phẩm, dùng điện cho mục đích gia dụng; lò/ thiết bị nướng cá; lò nướng sóng ánh sáng (light wave oven); máy làm sữa chua, dùng điện; máy hấp trứng bằng điện dùng cho mục đích gia dụng; máy làm đá lạnh; bếp điện đầu đốt sử dụng dây dẫn nóng (Electric Highlights Burner) cho mục đích gia dụng; bếp từ; máy sấy bát đĩa dùng điện cho mục đích gia dụng; bồn ngâm sục(mát-xa) chân; dụng cụ khử trùng bát đĩa dùng cho mục đích gia dụng; phụ kiện được định hình cho lò nướng; máy lọc nước dùng cho mục đích gia đình; lò nướng dùng gas; bếp đốt chạy bằng khí; bàn bếp (kitchen worktops) [thiết bị nhà bếp]; bếp gas có thể mang đi được; máy tiệt trùng hơi nước cho phòng tắm; bồn rửa; bộ đèn LED; đèn LED dùng trong nhà; phụ kiện chiếu sáng dùng điện; tủ ướp lạnh rượu; thiết bị khử nước dùng điện.
Class 21
Nồi, không dùng điện; bình, không bằng kim loại quý; chảo rán [không dùng điện]; chảo rán trứng; nồi chiên nhúng, không dùng điện; nồi hấp, không dùng điện; hộp đựng kim chi; bình cách nhiệt; bát, không bằng kim loại quý; bát ăn; bát dùng cho salad; chảo nướng; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; chảo nướng ngoài trời; nồi đất; bộ nồi nấu ăn, không dùng điện; dụng cụ nhà bếp; nồi nấu cơm sử dụng với bếp gas; dụng cụ băm nhỏ thực phẩm bằng tay; dụng cụ cắt thực phẩm thành sợi/ lát mỏng, không dùng điện; máy tăm nước [thiết bị vệ sinh răng]; cốc vại; hộp cơm giữ nhiệt; ca/chén vại; cốc bằng sứ; đũa; hộp đựng thìa; cái muôi, dùng trong nhà bếp; thìa hớt dùng trong nhà bếp; dụng cụ nhà bếp; thìa phục vụ đồ ăn; thìa đục lỗ [dụng cụ nấu ăn]; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, nĩa và thìa; thìa trộn [đồ dùng nhà bếp]; thìa có rãnh [dụng cụ nhà bếp] ; máy nghiền thức ăn (không dùng điện); thùng/hộp đựng đá, cho mục đích gia dụng; găng tay cao su dùng cho gia dụng; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và bếp núc; khay dùng cho mục đích gia dụng; khay phục vụ đồ ăn; khay đựng thức ăn; giá đựng bát đĩa; hộp giữ lạnh mang đi được, không dùng điện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263